focal point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm hội tụ của sự chú ý hoặc năng lượng: "focal point" chỉ nơi hoặc đối tượng mà sự tập trung, sự chú ý của mọi người hướng vào.
- Tiêu điểm (quang học): Trong vật lý, "focal point" là điểm mà các tia sáng (hoặc bức xạ khác) hội tụ lại sau khi đi qua thấu kính hoặc phản xạ từ gương.
- Trọng tâm, điểm chính yếu: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "focal point" chỉ vấn đề hoặc khía cạnh quan trọng nhất cần được chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Điểm hội tụ sự chú ý:
- The painting became the focal point of the room. (Bức tranh trở thành điểm hội tụ sự chú ý của căn phòng.)
- Tiêu điểm quang học:
- The lens focuses light rays to a single focal point. (Thấu kính hội tụ các tia sáng vào một tiêu điểm duy nhất.)
- Trọng tâm:
- The focal point of the meeting was the new budget proposal. (Trọng tâm của cuộc họp là đề xuất ngân sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the focal point of something": là trung tâm của một hoạt động hoặc sự kiện.
- She was the focal point of the entire ceremony. (Cô ấy là trung tâm của toàn bộ buổi lễ.)
- "to become a focal point": trở thành điểm thu hút sự chú ý.
- The debate quickly became a focal point for public discussion. (Cuộc tranh luận nhanh chóng trở thành điểm thu hút cho thảo luận công khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Focus (n): sự tập trung, tiêu điểm.
- The focus of the project is on sustainability. (Trọng tâm của dự án là tính bền vững.)
- Focal (adj): thuộc về tiêu điểm, trọng tâm.
- The focal length of this lens is 50mm. (Tiêu cự của thấu kính này là 50mm.)
- Focalize (v): tập trung, hội tụ.
- We need to focalize our efforts on the main issue. (Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào vấn đề chính.)
Từ đồng nghĩa
- Center: trung tâm.
- Hub: trung tâm hoạt động.
- Core: cốt lõi.
- Focus: tiêu điểm, trọng tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Become the focal point: trở thành điểm trung tâm.
- Serve as a focal point: đóng vai trò là điểm hội tụ.
Thành ngữ liên quan
- In the spotlight: ở trung tâm của sự chú ý.
- After the award, she was in the spotlight for weeks. (Sau giải thưởng, cô ấy ở trung tâm sự chú ý trong nhiều tuần.)
- The center of attention: trung tâm của sự chú ý.
- He always wants to be the center of attention at parties. (Anh ấy luôn muốn là trung tâm của sự chú ý tại các bữa tiệc.)